electric resistance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điện trở: Đại lượng vật lý đặc trưng cho mức độ cản trở dòng điện của một vật liệu hoặc linh kiện. Điện trở làm giảm dòng điện và thường sinh ra nhiệt. Đơn vị đo là Ôm (Ω).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Copper has a very low electric resistance. (Đồng có điện trở rất thấp.)
- We need to calculate the total electric resistance in this circuit. (Chúng ta cần tính tổng điện trở trong mạch điện này.)
- The electric resistance of the wire increases with its length. (Điện trở của dây dẫn tăng lên theo chiều dài của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To measure electric resistance": đo điện trở.
- A multimeter is used to measure electric resistance. (Một đồng hồ vạn năng được dùng để đo điện trở.)
"Internal electric resistance": điện trở trong (của một nguồn điện như pin).
- A battery with high internal electric resistance will drain faster. (Một viên pin có điện trở trong cao sẽ hết nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Resistor (n): điện trở (linh kiện). Đây là một linh kiện điện tử cụ thể được chế tạo để tạo ra một giá trị điện trở nhất định trong mạch.
- I need a 100-ohm resistor for this circuit. (Tôi cần một điện trở 100 ôm cho mạch này.)
Resistivity (n): điện trở suất. Đây là đặc tính của vật liệu, biểu thị khả năng cản trở dòng điện của nó, không phụ thuộc vào hình dạng hay kích thước.
- The resistivity of a material determines its suitability as a conductor or insulator. (Điện trở suất của một vật liệu quyết định tính phù hợp của nó làm chất dẫn điện hoặc chất cách điện.)
Từ đồng nghĩa
- Electrical resistance: điện trở (cách gọi khác, nghĩa tương tự).
- Impedance (n): trở kháng. Đây là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả điện trở và sự cản trở dòng điện xoay chiều (AC) do điện cảm và điện dung gây ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "electric resistance")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electric resistance")
Noun
- điện trở